âm thần

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận sinh dục ngoài của phụ nữ: Từ dùng trong y học giải phẫu học để chỉ các môi âm hộ (cả môi lớn môi nhỏ), một phần của cơ quan sinh dục ngoài.
    • Từ , ít dùng: Trong một số văn bản y học cổ hoặc cách gọi , từ này có thể được dùng với nghĩa tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cấu tạo của "âm thần" bao gồm môi lớn môi nhỏ. (Cấu trúc của âm hộ bao gồm môi lớn môi nhỏ.)
    • Trong giải phẫu, "âm thần" thuật ngữ chỉ bộ phận sinh dục ngoài. (Trong giải phẫu, âm hộ thuật ngữ chỉ cơ quan sinh dục ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âm thần" một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu giải phẫu, sách giáo khoa y học hoặc trong ngữ cảnh học thuật, lâm sàng. Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Đại âm thần (Danh từ): Thuật ngữ y học chỉ môi lớn của âm hộ (labia majora).
    • "Đại âm thần" chức năng bảo vệ các cấu trúc bên trong.
  • Tiểu âm thần (Danh từ): Thuật ngữ y học chỉ môi nhỏ của âm hộ (labia minora).
    • "Tiểu âm thần" nằm bên trong môi lớn.
  • Âm hộ (Danh từ): Từ thông dụng phổ biến hơn trong cả y học đời sống để chỉ toàn bộ cơ quan sinh dục ngoài của nữ giới, bao gồm cả âm thần.
  • Môi lớn / Môi (Danh từ): Cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn cho "đại âm thần" "tiểu âm thần".
Từ đồng nghĩa
  • Âm hộ (nghĩa rộng, bao hàm).
  • Bộ phận sinh dục ngoài (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Âm thần" một từ Hán Việt mang tính chất học thuật cao. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, các từ như "âm hộ", "môi lớn", "môi " được ưu tiên sử dụng dễ hiểu phổ biến hơn. Việc sử dụng từ "âm thần" cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh gây khó hiểu.